So sánh các phiên bản xe Kia Cerato
So sánh các phiên bản xe Kia Cerato

Những phiên bản mới nhất được ra mắt năm 2020 của dòng xe Cerato đang tạo nên làn sóng lớn, làm chao đảo thị trường ô tô Việt Nam. Bạn nên chọn mua phiên bản nào cho phù hợp với mục đích? Cùng huongdanlaixeantoan.com đi vào so sánh các phiên bản Cerato để có cho mình lựa chọn phù hợp nhất bạn nhé!

So sánh các phiên bản xe  Kia Cerato
So sánh các phiên bản xe
Kia Cerato

Đôi nét về KIA Cerato

KIA Cerato là dòng xe đến từ Hàn Quốc, là mẫu sedan hạng C được yêu thích nhất cho tới thời điểm hiện tại. Xuất hiện tại thị trường Việt Nam được hơn 10 năm, KIA Cerato đã dần có được sự ưa chuộng của khách hàng. Sở hữu mức giá bán thấp nhất phân khúc, thậm chí phiên bản số sàn của xe còn cùng tầm giá với các xe thuộc sedan hạng B. Với thiết kế hiện đại, mang tính thể thao và trẻ trung cùng nhiều phiên bản đa dạng, dòng xe dễ dàng đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng.

So sánh các phiên bản Cerato 2020

Cerato 2020 có rất nhiều phiên bản khác nhau, gồm Cerato 1.6 MT, Cerato 1.6 AT Luxury, Cerato 1.6 AT Deluxe, Cerato 2.0 AT Premium. Để so sánh các phiên bản Cerato 2020, chúng ta sẽ lấy 2 phiên bản 1.6 AT và 1.6 Deluxe để làm đại diện. Theo đánh giá xe, đây là những phiên bản có thể phục vụ nhu cầu kinh doanh hơn là chiếc xe cá nhân.

Về ngoại thất

Kích thước của các phiên bản gần như tương tự nhau. Xe có chiều dài x rộng x cao là 4640x1800x1450 mm, chiều dài cơ sở 2700 mm, khoảng sáng gầm xe 150 mm, bán kính quay vòng 5.3m giúp xe dễ dàng xoay xở trong thành phố đông đúc. Cả hai phiên bản đều trang bị đèn pha Halogen dạng thấu kính có thiết kế sắc cạnh, cụm đèn LED chạy ban ngày cùng đèn hậu dạng LED.

Đèn pha phiên bản Cerato 1.6 AT Luxury
Đèn pha phiên bản Cerato 1.6 AT Luxury

 Ngoài ra xe còn hệ thống đèn sương mù và đèn phanh trên cao cùng bộ phận cách nhiệt nắp capo. Gương chiếu hậu tích hợp chỉnh điện, gập điện giúp tài xế dễ dàng điều khiển xe.

Trên phiên bản 1.6 Deluxe trang bị thêm đèn pha tự động, đèn ở tay nắm cửa trước cùng viền mạ crom, khiến xe trở lên lịch lãm vào táo bạo hơn.

Đèn pha phiên bản Cerato 1.6 Deluxe
Đèn pha phiên bản Cerato 1.6 Deluxe

Về nội thất

So sánh KIA Cerato 1.6 AT và 1.6 Deluxe về nội thất sẽ thấy rõ hơn sự khác biệt của hai phiên bản này. Xét về điểm chung, cả hai vô lăng bọc da tích hợp nút bấm, điều chỉnh 4 hướng, màn hình hiển thị thông tin. 

Nội thất phiên bản Cerato 1.6 AT Luxury
Nội thất phiên bản Cerato 1.6 AT Luxury
Nội thất phiên bản Cerato 1.6 Deluxe
Nội thất phiên bản Cerato 1.6 Deluxe

Xe sử dụng các chi tiết thể thao và khỏe khoắn kết hợp bố trí theo chiều ngang tạo cảm giác hài hòa, rộng thoáng cho 2 hàng ghế xe. Hệ thống giải trí cho phép kết nối AUX/USB/Bluetooth. Phiên bản 1.6 AT sử dụng đầu đọc CD trong khi 1.6 Deluxe có hệ thống hiển thị AVN, Map. Ghế lái của 1.6 AT chỉnh cơ 6 hướng và 1.6 Deluxe chỉnh điện 10 hướng.

Hệ thống âm thanh phiên bản Cerato 1.6 AT Luxury
Hệ thống âm thanh phiên bản Cerato 1.6 AT Luxury
Hệ thống âm thanh phiên bản Cerato 1.6 Deluxe 
Hệ thống âm thanh phiên bản Cerato 1.6 Deluxe

Phiên bản 1.6 Deluxe thể hiện rõ tiện nghi vượt trội hơn khi được trang bị thêm gương chiếu hậu chống chói, hệ thống lọc khí ion và cửa sổ trời. Phiên bản này còn sử dụng chế độ vận hành Drive Mode, khiến xe mang linh hồn của thể thao hơn.

Cửa sổ trời phiên bản Cerato 1.6 Deluxe
Cửa sổ trời phiên bản Cerato 1.6 Deluxe

Động cơ vận hành và khả năng an toàn

1.6 Deluxe và 1.6 AT sử dụng động cơ 1.6L, công suất cực đại 128 mã lực tại 6300 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 157 Nm với 4850 vòng/phút. Hệ thống này kết hợp với hộp số tự động 6 cấp mang lại trải nghiệm mượt mà và mới lạ. Khả năng vận hành êm ái và bền bỉ giúp KIA Cerato cạnh tranh với các đối thủ nặng ký khác trong cùng phân khúc.

Động cơ vận hành phiên bản 1.6 AT 
Động cơ vận hành phiên bản 1.6 AT
Động cơ vận hành phiên bản 1.6 Deluxe 
Động cơ vận hành phiên bản 1.6 Deluxe

Trang bị an toàn ở cả hai phiên bản chỉ khác nhau ở vài điểm. Nhìn chung, 2 xe đều có các bộ phận an toàn cơ bản mà một chiếc sedan hạng C cần có. Điển hình như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh EBD, cân bằng điện tử ESP. Hai xe đều được khởi động bằng nút bấm với khóa cửa được điều khiển từ xa, hệ thống 2 túi khí cùng dây đai an toàn.

Phiên bản 1.6 AT Deluxe được nâng cấp hơn khi trang bị thêm hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, hệ thống ổn định thân xe VSM, khởi hành ngang dốc HAC. Ngoài ra, 1.6 AT Deluxe còn trang bị camera lùi cùng hệ thống cảm biến trước – sau, giúp tài xế dễ dàng điều khiển xe cũng như xử lý sự cố.

So sánh các phiên bản Cerato về giá bán

Giá bán của Cerato gần như thấp nhất trong phân khúc sedan hạng C. Đây chính là điểm nhấn, là chìa khóa giúp dòng xe này được ưa chuộng và có doanh số đáng ngưỡng mộ. Các phiên bản khác nhau sẽ có giá chênh lệch, tùy thuộc vào kiểu động cơ và khả năng vận hành. KIA Cerato 2020 có tầm giá trong khoảng từ 580 đến 620 triệu. So với những trang bị tiện nghi và các tính năng mà xe sở hữu, mức giá này được coi là phù hợp, thậm chí còn được đánh giá là khá hời so với những lợi ích mà xe mang lại.

Tổng kết

Nhìn chung, các phiên bản của KIA Cerato đều có những thế mạnh riêng. Qua so sánh các phiên bản Cerato, hi vọng bạn sẽ lựa chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu của mình. Nếu bạn muốn tìm một chiếc xe để kinh doanh và muốn hồi vốn nhanh thì 1.6MT hoặc 1.6AT Deluxe là những gợi ý hay cho bạn. Nếu bạn muốn nâng tầm tiện ích hoặc muốn sở hữu xe dành cho gia đình thì có thể tham khảo các phiên bản 1.6AT Luxury và 2.0 Premium.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here